trứ tác
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Sáng tác, viết ra một tác phẩm (văn học, nghệ thuật, học thuật): Hành động của một tác giả tạo nên một công trình có giá trị, thường mang tính văn chương, học thuật hoặc nghệ thuật. Từ này thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, cổ điển.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Nhà thơ đã trứ tác nhiều bài thơ nổi tiếng. (Nhà thơ đã sáng tác nhiều bài thơ nổi tiếng.)
- Cụ đã dành cả đời để trứ tác bộ sử đồ sộ. (Cụ đã dành cả đời để viết ra bộ sử đồ sộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "công trình trứ tác": chỉ tác phẩm đã được sáng tác, viết ra.
- Công trình trứ tác của ông để lại có giá trị lớn đối với hậu thế. (Tác phẩm ông sáng tác để lại có giá trị lớn đối với hậu thế.)
Biến thể và từ gần giống
Trước tác (động từ): Đây là biến thể phổ biến hơn, cùng nghĩa với "trứ tác". Có nghĩa là sáng tác, viết sách.
- Ông ấy trước tác nhiều tiểu thuyết trinh thám. (Ông ấy sáng tác nhiều tiểu thuyết trinh thám.)
Tác phẩm (danh từ): sản phẩm được sáng tạo ra.
- Sáng tác (động từ): tạo ra tác phẩm văn học, nghệ thuật.
Từ đồng nghĩa
- Sáng tác: tạo ra tác phẩm mới.
- Biên soạn: viết, soạn thảo (thường cho sách giáo khoa, công trình nghiên cứu).
- Soạn thảo: viết ra một cách có hệ thống.
Lưu ý
- "Trứ tác" là một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, cổ điển và ít được dùng trong văn nói hàng ngày. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, người ta thường dùng "trước tác" hoặc "sáng tác".
- X. Trước tác.